油汪汪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
油汪汪
dính đầy dầu
Giản thể油汪汪
Phồn thể油汪汪
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng