Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涌入湧入

yǒng rù

涌入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涌入 trong tiếng Việt

đổ vào; dòng người đổ vào

Tra từ liên quan