Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永寿永壽

Yǒng shòu

永寿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永寿 trong tiếng Việt

Huyện Vĩnh Thọ, Hàm Dương 咸陽|咸阳[Xian2 yang2], Thiểm Tây

Tra từ liên quan