Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拥有擁有

yōng yǒu

拥有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拥有 trong tiếng Việt

  1. sở hữu
Tra từ liên quan