邕邕
biến thể của 雍雍[yong1 yong1]
biến thể của 雍雍[yong1 yong1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Ung Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây
›邕宁Yōng níngQuận Ung Ninh của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây
›邀集yāo jímời một nhóm người (tập hợp cho một buổi gặp gỡ)
›邀买人心yāo mǎi rén xīnmua chuộc lòng dân; chiêu mộ sự ủng hộ
›邀请赛yāo qǐng sàigiải đấu mời (ví dụ: giữa các trường hoặc công ty)
›邀请函yāo qǐng hánthư mời; LT:封[feng1]
›邀请yāo qǐngmời; thư mời; LT:個|个[ge4]
›郁达夫Yù Dá fūYu Dafu (1896-1945), nhà thơ và tiểu thuyết gia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.