Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雍雍

yōng yōng

雍雍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雍雍 trong tiếng Việt

  1. hài hòa
  2. bình yên
Tra từ liên quan