Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
壅塞

yōng sè

壅塞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 壅塞 trong tiếng Việt

biến thể của 擁塞|拥塞[yong1 se4]

Tra từ liên quan