拥吻 là gì?
拥吻 [yōng wěn] có nghĩa là ôm hôn.
Nghĩa của từ 拥吻 trong tiếng Việt
ôm hôn
Cách đọc và ghi nhớ 拥吻
拥吻 được đọc là yōng wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ôm hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
拥吻 [yōng wěn] có nghĩa là ôm hôn.
ôm hôn
拥吻 được đọc là yōng wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ôm hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .