Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泳衣

yǒng yī

泳衣 là gì?

泳衣 [yǒng yī] có nghĩa là đồ bơi; đồ tắm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泳衣 trong tiếng Việt

  1. đồ bơi
  2. đồ tắm

Cách đọc và ghi nhớ 泳衣

泳衣 được đọc là yǒng yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồ bơi; đồ tắm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan