Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
用心

yòng xīn

用心 là gì?

用心 [yòng xīn] có nghĩa là động cơ; dự định; chăm chỉ hoặc chú ý; cẩn thận.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 用心 trong tiếng Việt

  1. động cơ
  2. dự định
  3. chăm chỉ hoặc chú ý
  4. cẩn thận

Cách đọc và ghi nhớ 用心

用心 được đọc là yòng xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ; dự định; chăm chỉ hoặc chú ý; cẩn thận”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan