用心 là gì?
用心 [yòng xīn] có nghĩa là động cơ; dự định; chăm chỉ hoặc chú ý; cẩn thận.
Nghĩa của từ 用心 trong tiếng Việt
- động cơ
- dự định
- chăm chỉ hoặc chú ý
- cẩn thận
Cách đọc và ghi nhớ 用心
用心 được đọc là yòng xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ; dự định; chăm chỉ hoặc chú ý; cẩn thận”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .