Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勇武

yǒng wǔ

勇武 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勇武 trong tiếng Việt

dũng cảm

Tra từ liên quan