Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庸庸碌碌

yōng yōng lù lù

庸庸碌碌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庸庸碌碌 trong tiếng Việt

bình thường; tầm thường

Tra từ liên quan