Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
永续城市永續城市

yǒng xù chéng shì

永续城市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 永续城市 trong tiếng Việt

thành phố bền vững (Đài Loan)

Tra từ liên quan