Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
罅隙
xià xì

khoảng hở; vết nứt; rạn nứt

Cụm từ
下辖
xià xiá

quản lý; có quyền tài phán đối với

Cụm từ
吓吓叫
xià xià jiào

(Đài Loan) ấn tượng (từ tiếng Đài Loan 削削叫, phát âm Tai-lo [siah-siah-kiò])

Cụm từ
下弦
xià xián

tuần trăng cuối, còn gọi là tuần trăng thứ ba (giai đoạn của mặt trăng)

Cụm từ
下线
xià xiàn

rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)

Cụm từ
下限
xià xiàn

giới hạn dưới

Cụm từ
下陷
xià xiàn

lún xuống; lún sụt

Cụm từ
夏县
Xià xiàn

huyện Hạ ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây

Cụm từ
虾线
xiā xiàn

đường tiêu hóa của tôm; sợi chỉ cát

Cụm từ
下乡
xià xiāng

về nông thôn

Cụm từ
遐想
xiá xiǎng

mơ mộng; mơ màng; lạc vào suy nghĩ viển vông và hoang dại

Cụm từ
下线仪式
xià xiàn yí shì

lễ ra mắt sản phẩm

Cụm từ
下弦月
xià xián yuè

trăng tuần thứ ba, còn gọi là trăng tuần cuối

Cụm từ
狭小
xiá xiǎo

hẹp

Cụm từ
遐心
xiá xīn

mong muốn từ bỏ hoặc sống ẩn dật; khát khao sống ẩn cư

Cụm từ
下行
xià xíng

(của xe lửa) đi xuống (tức là rời thủ đô); (của thuyền trên sông) đi xuôi dòng; ban hành (văn bản) đến các cấp hành chính thấp hơn; (của chữ viết trên trang giấy) dọc, tiến từ…

Cụm từ
下星期
xià xīng qī

tuần sau

Cụm từ
下修
xià xiū

điều chỉnh giảm

Cụm từ
下西洋
xià Xī yáng

ra khơi hướng tây (từ Trung Quốc) (dùng để chỉ các chuyến hải trình thế kỷ 15 của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] đến các vùng giáp Ấn Độ Dương)

Cụm từ
下旋
xià xuán

(thể thao) xoáy hậu

Cụm từ
下旋削球
xià xuán xiāo qiú

(golf, quần vợt) cú đánh cắt

Cụm từ
下雪
xià xuě

tuyết rơi

Cụm từ
下旬
xià xún

mười ngày cuối của tháng

Cụm từ
夏延
Xià yán

Thành phố Cheyenne, thủ phủ của Wyoming

Cụm từ
夏衍
Xià Yǎn

Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc

Cụm từ
瞎眼
xiā yǎn

bị mù

Cụm từ
下眼睑
xià yǎn jiǎn

mí mắt dưới

Cụm từ
下腰
xià yāo

(thể dục dụng cụ) uốn người thành cầu; uốn cong người

Cụm từ
下药
xià yào

kê thuốc; đầu độc; bỏ thuốc (vào đồ uống của ai đó, v.v.)

Cụm từ
下野
xià yě

rời khỏi chức vụ; chuyển sang phe đối lập

Cụm từ