Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修会修會

xiū huì

修会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修会 trong tiếng Việt

dòng tu

Tra từ liên quan