Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修理厂修理廠

xiū lǐ chǎng

修理厂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修理厂 trong tiếng Việt

cửa hàng sửa chữa

Tra từ liên quan