羞口难开羞口難開 xiū kǒu nán kāi 羞口难开 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羞口难开 trong tiếng Việt quá xấu hổ không nói nên lời (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan