Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修例

xiū lì

修例 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修例 trong tiếng Việt

sửa đổi luật lệ (viết tắt của 修改條例|修改条例[xiu1 gai3 tiao2 li4])

Tra từ liên quan