修例 xiū lì 修例 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修例 trong tiếng Việt sửa đổi luật lệ (viết tắt của 修改條例|修改条例[xiu1 gai3 tiao2 li4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan