修复修復 xiū fù 修复 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修复 trong tiếng Việt khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan