修复
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
khôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)
修复 thường mang nghĩa “khôi phục; trùng tu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 修复, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
sửa chữa (thứ gì đó hỏng); khôi phục (thứ gì đó hư hại); thiết lập quan hệ hữu nghị; (văn học) làm việc công…
›修宪xiū xiànsửa đổi hiến pháp
›修图xiū túchỉnh sửa hình ảnh; chỉnh sửa ảnh
›修改xiū gǎisửa đổi; thay đổi; chỉnh sửa
›修改稿xiū gǎi gǎobản thảo đã sửa; phiên bản mới (của tài liệu)
›修整xiū zhěngchỉnh trang; cải tạo; chăm sóc (vườn); chải chuốt (tóc); hoàn thiện (bề mặt thô); cắt tỉa (cỏ); chỉnh sửa…
›修建xiū jiànxây dựng; thi công
›修女xiū nǚnữ tu hoặc sơ (của Giáo hội Công giáo La Mã hoặc Chính thống Hy Lạp)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.