Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绣墩繡墩

xiù dūn

绣墩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绣墩 trong tiếng Việt

xem 坐墩[zuo4 dun1]

Tra từ liên quan