绣墩
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
绣墩
xem 坐墩[zuo4 dun1]
Giản thể绣墩
Phồn thể繡墩
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng