Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
休克

xiū kè

休克 là gì?

休克 [xiū kè] có nghĩa là sốc (từ mượn); bị sốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 休克 trong tiếng Việt

  1. sốc (từ mượn)
  2. bị sốc

Cách đọc và ghi nhớ 休克

休克 được đọc là xiū kè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sốc (từ mượn); bị sốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan