修订历史修訂歷史 xiū dìng lì shǐ 修订历史 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修订历史 trong tiếng Việt lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan