Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修订历史修訂歷史

xiū dìng lì shǐ

修订历史 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修订历史 trong tiếng Việt

lịch sử sửa đổi (của tài liệu, trang web, v.v.)

Tra từ liên quan