朽蠹 xiǔ dù 朽蠹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朽蠹 trong tiếng Việt mục rữa và bị sâu mọt ăn; chứa trữ lương thực quá lâu đến mức nó bị mục nát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan