羞红 là gì?
羞红 [xiū hóng] có nghĩa là đỏ mặt.
Nghĩa của từ 羞红 trong tiếng Việt
đỏ mặt
Cách đọc và ghi nhớ 羞红
羞红 được đọc là xiū hóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỏ mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
羞红 [xiū hóng] có nghĩa là đỏ mặt.
đỏ mặt
羞红 được đọc là xiū hóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đỏ mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .