Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绣花繡花

xiù huā

绣花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绣花 trong tiếng Việt

thêu; thực hiện việc thêu

Tra từ liên quan