修改稿 xiū gǎi gǎo 修改稿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 修改稿 trong tiếng Việt bản thảo đã sửa; phiên bản mới (của tài liệu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan