Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修炼修煉

xiū liàn

修炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修炼 trong tiếng Việt

(đạo sĩ) tu luyện khổ hạnh; thực hành khổ hạnh

Tra từ liên quan