Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修建

xiū jiàn

修建 là gì?

修建 [xiū jiàn] có nghĩa là xây dựng; thi công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 修建 trong tiếng Việt

  1. xây dựng
  2. thi công

Cách đọc và ghi nhớ 修建

修建 được đọc là xiū jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng; thi công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan