修建 là gì?
修建 [xiū jiàn] có nghĩa là xây dựng; thi công.
Nghĩa của từ 修建 trong tiếng Việt
- xây dựng
- thi công
Cách đọc và ghi nhớ 修建
修建 được đọc là xiū jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xây dựng; thi công”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .