Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
修理

xiū lǐ

修理 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 修理 trong tiếng Việt

sửa chữa; sửa; sửa tỉa; cắt tỉa; (khẩu ngữ) xử lý ai đó; trừng trị ai đó

Tra từ liên quan