修理 xiū lǐ 修理 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 修理 trong tiếng Việt sửa chữa; sửa; sửa tỉa; cắt tỉa; (khẩu ngữ) xử lý ai đó; trừng trị ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan