Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羞愤羞憤

xiū fèn

羞愤 là gì?

羞愤 [xiū fèn] có nghĩa là xấu hổ và phẫn uất; phẫn nộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羞愤 trong tiếng Việt

  1. xấu hổ và phẫn uất
  2. phẫn nộ

Cách đọc và ghi nhớ 羞愤

羞愤 được đọc là xiū fèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xấu hổ và phẫn uất; phẫn nộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan