Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捂脸捂臉

wǔ liǎn

捂脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捂脸 trong tiếng Việt

lấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt

Tra từ liên quan