捂脸捂臉 wǔ liǎn 捂脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捂脸 trong tiếng Việt lấy tay ôm mặt; làm động tác ôm mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan