Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物料

wù liào

物料 là gì?

物料 [wù liào] có nghĩa là vật liệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物料 trong tiếng Việt

vật liệu

Cách đọc và ghi nhớ 物料

物料 được đọc là wù liào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vật liệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan