五粮液五糧液 Wǔ liáng yè 五粮液 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 五粮液 trong tiếng Việt rượu Ngũ Lương Dịchrượu Năm Loại Ngũ Cốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan