Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五粮液五糧液

Wǔ liáng yè

五粮液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五粮液 trong tiếng Việt

  1. rượu Ngũ Lương Dịch
  2. rượu Năm Loại Ngũ Cốc
Tra từ liên quan