Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舞龙舞龍

wǔ lóng

舞龙 là gì?

舞龙 [wǔ lóng] có nghĩa là múa rồng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舞龙 trong tiếng Việt

múa rồng

Cách đọc và ghi nhớ 舞龙

舞龙 được đọc là wǔ lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rồng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan