舞龙 là gì?
舞龙 [wǔ lóng] có nghĩa là múa rồng.
Nghĩa của từ 舞龙 trong tiếng Việt
múa rồng
Cách đọc và ghi nhớ 舞龙
舞龙 được đọc là wǔ lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rồng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
舞龙 [wǔ lóng] có nghĩa là múa rồng.
múa rồng
舞龙 được đọc là wǔ lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rồng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .