Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无利不起早無利不起早

wú lì bù qǐ zǎo

无利不起早 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无利不起早 trong tiếng Việt

(nói) người ta không dậy sớm trừ khi có lợi ích; không muốn động tay trừ khi có lợi cho bản thân

Tra từ liên quan