Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
502胶502膠

wǔ líng èr jiāo

502胶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 502胶 trong tiếng Việt

keo cyanoacrylate

Tra từ liên quan