无聊
chán; chán nản; vô nghĩa
chán; chán nản; vô nghĩa
无聊 thường mang nghĩa “chán”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 无聊, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không cánh
›无声wú shēngkhông có tiếng; một cách im lặng; im lặng
›无义wú yìkhông có ý nghĩa; vô nghĩa; vô đạo đức; không chung thủy
›无罪推定wú zuì tuī dìngsuy đoán vô tội (luật pháp)
›无能wú néngbất tài; không có khả năng; không làm được; bất lực
›无罪抗辩wú zuì kàng biànlời biện hộ vô tội
›无罪wú zuìvô tội; ngây thơ; không phạm tội (hình sự)
›无脊椎wú jǐ zhuīđộng vật không xương sống
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.