Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
物力

wù lì

物力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 物力 trong tiếng Việt

nguồn lực vật chất (trái với nguồn lực lao động)

Tra từ liên quan