Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无厘头無厘頭

wú lí tóu

无厘头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无厘头 trong tiếng Việt

lời nói ngớ ngẩn hoặc "mo lei tau" (Quảng Đông), thể loại hài hước xuất hiện từ Hồng Kông cuối thế kỷ 20

Tra từ liên quan