Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五棱镜五稜鏡

wǔ léng jìng

五棱镜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五棱镜 trong tiếng Việt

lăng kính năm mặt

Tra từ liên quan