Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兀立

wù lì

兀立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兀立 trong tiếng Việt

đứng thẳng và bất động

Tra từ liên quan