Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无利無利

wú lì

无利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无利 trong tiếng Việt

không lợi nhuận; không có lời; một trở ngại; cho vay không lấy lãi

Tra từ liên quan