Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
五苓散

wǔ líng sǎn

五苓散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 五苓散 trong tiếng Việt

ngũ linh tán (bài thuốc từ nấm phục linh dùng trong y học cổ truyền); bột ngũ linh; bột phục linh năm; bột năm linh

Tra từ liên quan