Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sháo

杓 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杓 trong tiếng Việt

cái muôi (biến thể của 勺[shao2])

Tra từ liên quan