烧高香
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烧高香
đốt hương; cảm ơn rối rít
Giản thể烧高香
Phồn thể燒高香
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng