Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少艾

shào ài

少艾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少艾 trong tiếng Việt

  1. trẻ trung và xinh đẹp
  2. cô gái xinh đẹp
Tra từ liên quan