Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sháo

韶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韶 trong tiếng Việt

  1. (âm nhạc)
  2. xuất sắc
  3. hài hòa
Tra từ liên quan