Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shào

绍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绍 trong tiếng Việt

tiếp tục; kế thừa

Tra từ liên quan