Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shāo

烧 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 烧 trong tiếng Việt

  1. đốt
  2. nấu
  3. hầm
  4. nướng
  5. quay
  6. làm nóng
  7. đun sôi (trà, nước, v.v.)
  8. sốt
  9. bị sốt
  10. (khẩu ngữ) để cho mọi thứ trở nên mất kiểm soát
Tra từ liên quan