Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧包燒包

shāo bāo

烧包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧包 trong tiếng Việt

quên mình trong xa hoa; đốt tiền

Tra từ liên quan